sampling rate
Định nghĩa
Danh từ: Tốc độ lấy mẫu
Trong lĩnh vực viễn thông và xử lý tín hiệu số, "sampling rate" (tốc độ lấy mẫu) là tần số mà tại đó các mẫu (sample) của một tín hiệu liên tục được thu thập trong một đơn vị thời gian, thường được đo bằng hertz (Hz) hoặc số mẫu trên giây (samples per second). Nó quyết định độ chính xác và chất lượng của việc tái tạo tín hiệu gốc từ các mẫu số hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Tốc độ lấy mẫu tiêu chuẩn cho đĩa CD âm thanh là 44.100 Hz.)
- (Tốc độ lấy mẫu cao hơn ghi lại nhiều chi tiết hơn nhưng cần nhiều dung lượng lưu trữ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sampling rate" trong xử lý âm thanh: Thường được đặt ở các mức như 44,1 kHz (chất lượng CD), 48 kHz (phim ảnh), hoặc 96 kHz (âm thanh độ phân giải cao).
- Professional recording studios often use a sampling rate of 96 kHz for high-fidelity audio. (Các phòng thu chuyên nghiệp thường sử dụng tốc độ lấy mẫu 96 kHz cho âm thanh trung thực cao.)
- "Sampling rate" trong xử lý tín hiệu số: Liên quan đến định lý Nyquist-Shannon, yêu cầu tốc độ lấy mẫu ít nhất gấp đôi tần số cao nhất của tín hiệu để tránh hiện tượng chồng phổ (aliasing).
- To avoid aliasing, the sampling rate must be at least twice the highest frequency in the signal. (Để tránh hiện tượng chồng phổ, tốc độ lấy mẫu phải ít nhất gấp đôi tần số cao nhất trong tín hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sampling (danh từ): quá trình lấy mẫu.
- Accurate sampling is crucial for digital signal processing. (Việc lấy mẫu chính xác rất quan trọng trong xử lý tín hiệu số.)
- Sample rate (danh từ): một tên gọi khác của "sampling rate", thường được sử dụng thay thế.
- The sample rate determines how often the signal is measured. (Tốc độ lấy mẫu quyết định tần suất tín hiệu được đo.)
- Rate (danh từ): tỷ lệ, tốc độ.
- The data rate is influenced by the sampling rate. (Tốc độ dữ liệu bị ảnh hưởng bởi tốc độ lấy mẫu.)
Từ đồng nghĩa
- Tần số lấy mẫu: thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt, thường dùng trong kỹ thuật.
- Tốc độ số hóa: chỉ tốc độ chuyển đổi tín hiệu tương tự sang số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set the sampling rate: thiết lập tốc độ lấy mẫu.
- You need to set the sampling rate before starting the recording. (Bạn cần thiết lập tốc độ lấy mẫu trước khi bắt đầu ghi âm.)
- Increase the sampling rate: tăng tốc độ lấy mẫu.
- Increasing the sampling rate improves audio quality. (Tăng tốc độ lấy mẫu cải thiện chất lượng âm thanh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể: "Sampling rate" là thuật ngữ kỹ thuật, không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.